English → Vietnamese
knurr
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
knurr
* danh từ
- đầu mấu, mắt (cây)
- quả bóng gỗ (trong một số trò chơi)
- đầu mấu, mắt (cây)
- quả bóng gỗ (trong một số trò chơi)