English to Vietnamese
Search Query: koala
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
koala
|
* danh từ
- (động vật học) gấu túi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
koala; kangaroo bear; koala bear; native bear; phascolarctos cinereus
|
sluggish tailless Australian arboreal marsupial with grey furry ears and coat; feeds on eucalyptus leaves and bark
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
koala
|
* danh từ
- (động vật học) gấu túi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
