English → Vietnamese
knurled
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
knurled
* tính từ
- có khía, có những cục nổi tròn (ở kim loại)
- có khía, có những cục nổi tròn (ở kim loại)
Other matches
Other phrases built from the same root.
knurled
* tính từ
- có khía, có những cục nổi tròn (ở kim loại)
- có khía, có những cục nổi tròn (ở kim loại)