English → Vietnamese
appendical
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
appendical
* tính từ
- thuộc ruột thừa; phần phụ
- thuộc ruột thừa; phần phụ
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- phụ thuộc vào
- cột vào, buộc vào, nối vào, chấp vào
=to appendant another+ bị cột vào vật khác; phụ thuộc vào một người khác
* danh từ
- vật phụ thuộc; người phụ thuộc
- phụ thuộc vào
- cột vào, buộc vào, nối vào, chấp vào
=to appendant another+ bị cột vào vật khác; phụ thuộc vào một người khác
* danh từ
- vật phụ thuộc; người phụ thuộc
* danh từ, số nhiều appendices
/ə'pendiksiz/, appendixes
/ə'pendiksiz/
- phụ lục
- (y học) ruột thừa ((cũng) vermiform appendix)
/ə'pendiksiz/, appendixes
/ə'pendiksiz/
- phụ lục
- (y học) ruột thừa ((cũng) vermiform appendix)
* danh từ
- (y học) bệnh viêm ruột thừa
- (y học) bệnh viêm ruột thừa
appendical
* tính từ
- thuộc ruột thừa; phần phụ
- thuộc ruột thừa; phần phụ