English → Vietnamese
ju-ju
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ju-ju
* danh từ
- vật thần (để thờ cúng); bùa (trừ ma quỷ)
- điều cấm kỵ (ở các dân tộc dã man)
- vật thần (để thờ cúng); bùa (trừ ma quỷ)
- điều cấm kỵ (ở các dân tộc dã man)