English → Vietnamese
jactation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
jactation
* danh từ
- (y học) sự trăn trở, sự quằn quại (lúc ốm đau); chứng co giật
- (từ cổ,nghĩa cổ) thói khoe khoang khoác lác
- (y học) sự trăn trở, sự quằn quại (lúc ốm đau); chứng co giật
- (từ cổ,nghĩa cổ) thói khoe khoang khoác lác
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
jactation jactitation
(pathology) extremely restless tossing and twitching usually by a person with a severe illness
Other matches
Other phrases built from the same root.
jactation
* danh từ
- (y học) sự trăn trở, sự quằn quại (lúc ốm đau); chứng co giật
- (từ cổ,nghĩa cổ) thói khoe khoang khoác lác
- (y học) sự trăn trở, sự quằn quại (lúc ốm đau); chứng co giật
- (từ cổ,nghĩa cổ) thói khoe khoang khoác lác