English → Vietnamese
jaded
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
jaded
* tính từ
- mệt mỏi, mệt rã rời, kiệt sức; phải làm việc quá sức
- chán ứ, chán ngấy
=a jaded appetite+ ăn chán ứ không thấy ngon
- mệt mỏi, mệt rã rời, kiệt sức; phải làm việc quá sức
- chán ứ, chán ngấy
=a jaded appetite+ ăn chán ứ không thấy ngon
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
jaded wearied
exhausted
Other matches
Other phrases built from the same root.
jaded
* tính từ
- mệt mỏi, mệt rã rời, kiệt sức; phải làm việc quá sức
- chán ứ, chán ngấy
=a jaded appetite+ ăn chán ứ không thấy ngon
- mệt mỏi, mệt rã rời, kiệt sức; phải làm việc quá sức
- chán ứ, chán ngấy
=a jaded appetite+ ăn chán ứ không thấy ngon
- xem jaded