English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: jade

Best translation match:
English Vietnamese
jade
* danh từ
- ngọc bích
- mùa ngọc bích
* danh từ
- ngựa tồi, ngựa già ốm
-(đùa cợt) con mụ, con bé
* ngoại động từ ((thường) động tính từ quá khứ)
- bắt làm việc mệt nhoài; làm mệt lử

Probably related with:
English Vietnamese
jade
bích ; ngọc bích ; ngọc ; vinh ; ôi chúa tôi ;
jade
bích ; ngọc bích ; ngọc ; ôi chúa tôi ;

May be synonymous with:
English English
jade; jadestone
a semiprecious gemstone that takes a high polish; is usually green but sometimes whitish; consists of jadeite or nephrite
jade; adulteress; fornicatress; hussy; loose woman; slut; strumpet; trollop
a woman adulterer
jade; jade green
a light green color varying from bluish green to yellowish green
jade; hack; nag; plug
an old or over-worked horse
jade; fatigue; pall; tire; weary
lose interest or become bored with something or somebody
jade; fag; fag out; fatigue; outwear; tire; tire out; wear; wear down; wear out; wear upon; weary
exhaust or get tired through overuse or great strain or stress
jade; jade-green
of something having the color of jade; especially varying from bluish green to yellowish green

May related with:
English Vietnamese
jaded
* tính từ
- mệt mỏi, mệt rã rời, kiệt sức; phải làm việc quá sức
- chán ứ, chán ngấy
=a jaded appetite+ ăn chán ứ không thấy ngon
jadedness
- xem jaded
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: