EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

itemizer

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

itemizer
* danh từ
- người ghi thành từng khoản, người ghi thành từng món

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự ghi thành từng khoản, sự ghi thành từng món
* ngoại động từ
- ghi thành từng khoản, ghi thành từng món
* tính từ
- ghi thành từng khoản, ghi thành từng món
itemizer
* danh từ
- người ghi thành từng khoản, người ghi thành từng món
alphanumeric data item
- (Tech) điều khoản dữ kiện chữ-số
alphanumeric edited item
- (Tech) điều khoản biện soạn chữ-số
alphanumeric item
- (Tech) điều khoản chữ-số
data item
- (Tech) mục dữ liệu
group item
- (Tech) mục nhóm

Nearby words

Browse all English words starting with I