English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: itemization

Best translation match:
English Vietnamese
itemization
* danh từ
- sự ghi thành từng khoản, sự ghi thành từng món

May be synonymous with:
English English
itemization; itemisation; listing
the act of making a list of items

May related with:
English Vietnamese
itemization
* danh từ
- sự ghi thành từng khoản, sự ghi thành từng món
itemize
* ngoại động từ
- ghi thành từng khoản, ghi thành từng món
itemized
* tính từ
- ghi thành từng khoản, ghi thành từng món
itemizer
* danh từ
- người ghi thành từng khoản, người ghi thành từng món
alphanumeric data item
- (Tech) điều khoản dữ kiện chữ-số
alphanumeric edited item
- (Tech) điều khoản biện soạn chữ-số
alphanumeric item
- (Tech) điều khoản chữ-số
data item
- (Tech) mục dữ liệu
group item
- (Tech) mục nhóm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: