English to Vietnamese
Search Query: itchy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
itchy
|
* tính từ
- ngứa; làm ngứa |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
itchy
|
ngứa ngáy ; ngứa ngáy đây ; ngứa ran ; ngứa ;
|
|
itchy
|
ngứa ngáy ; ngứa ngáy đây ; ngứa ran ; ngứa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
itchy; antsy; fidgety; fretful
|
nervous and unable to relax
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
itchiness
|
* danh từ
- tình trạng ngứa ngáy; tính làm ngứa |
|
itchy
|
* tính từ
- ngứa; làm ngứa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
