English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: apostolate

Best translation match:
English Vietnamese
apostolate
* danh từ
- chức tông đồ
- sự lãnh đạo trong cuộc tuyên truyền vận động

May related with:
English Vietnamese
apostolate
* danh từ
- chức tông đồ
- sự lãnh đạo trong cuộc tuyên truyền vận động
apostolic
* tính từ
- (thuộc) tông đồ, có tính chất tông đồ
- (thuộc) giáo hoàng, (thuộc) toà thánh
apostolical
* tính từ
- (thuộc) tông đồ, có tính chất tông đồ
- (thuộc) giáo hoàng, (thuộc) toà thánh
apostolicity
* danh từ
- sự phù hợp với giáo lý các tông đồ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: