English → Vietnamese
isogenous
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
isogenous
* tính từ
- (sinh vật học) cùng dòng
- (sinh vật học) cùng dòng
Other matches
Other phrases built from the same root.
isogenous
* tính từ
- (sinh vật học) cùng dòng
- (sinh vật học) cùng dòng
* tính từ
- có cùng nguồn gốc
- có cùng nguồn gốc