EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

irritativeness

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

irritativeness
* danh từ
- khả năng làm phát cáu; tính chất chọc tức
- (sinh vật học) tính kích thích
- (y học) sự kích thích; sự làm tấy lên, sự làm rát (da...)

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tính dễ cáu, tính cáu kỉnh
- (sinh vật học); (y học) tính dễ bị kích thích; tính cảm ứng
* tính từ
- dễ cáu; cáu kỉnh
- (sinh vật học); (y học) dễ bị kích thích, dễ cảm ứng
* danh từ
- tính dễ cáu, tính cáu kỉnh
- (sinh vật học); (y học) tính dễ bị kích thích; tính cảm ứng
* danh từ
- sự làm cáu
* tính từ
- làm cáu
- (sinh vật học) kích thích
* danh từ
- điều làm cái
- (sinh vật học) chất kích thích
* ngoại động từ
- làm phát cáu, chọc tức
- (sinh vật học) kích thích
- (y học) kích thích; làm tấy lên, làm rát (da...)
* nội động từ
- làm phát cáu, chọc tức
* ngoại động từ
- (pháp lý) bác bỏ, làm cho mất giá trị
* tính từ
- tức tối; cáu
- (y học) bị kích thích; tấy lên, rát (da...)
* tính từ
- làm phát cáu, chọc tức
- (sinh vật học) kích thích
- (y học) kích thích, làm tấy lên, làm rát (da...)
* danh từ
- sự làm phát cáu, sự chọc tức; tình trạng bị làm phát cáu, tình trạng bị chọc tức
- (sinh vật học) sự kích thích
- (y học) sự kích thích; sự làm tấy lên, sự làm rát (da...)
* tính từ
- làm phát cáu, chọc tức
- (sinh vật học) kích thích
- (y học) kích thích; làm tấy lên, làm rát (da...)
irritativeness
* danh từ
- khả năng làm phát cáu; tính chất chọc tức
- (sinh vật học) tính kích thích
- (y học) sự kích thích; sự làm tấy lên, sự làm rát (da...)
* phó từ
- cáu kỉnh, cáu gắt
- xem irritate

Nearby words

Browse all English words starting with I