English to Vietnamese
Search Query: irrupt
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
irrupt
|
* nội động từ
- xông vào, xâm nhập - nổ bùng (sự phẫn nộ của quần chúng...) - tăng vọt (số dân...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
irrupt; intrude
|
enter uninvited
|
|
irrupt; break open; burst out; erupt; flare; flare up
|
erupt or intensify suddenly
|
|
irrupt; explode
|
increase rapidly and in an uncontrolled manner
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
irruption
|
* danh từ
- sự xông vào, sự xâm nhập - sự nổ bùng (của sự phẫn nộ của quần chúng...) - sự tăng vọt (số dân...) |
|
irruptive
|
* tính từ
- xông vào, xâm nhập - nổ bùng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
