English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: irrupt

Best translation match:
English Vietnamese
irrupt
* nội động từ
- xông vào, xâm nhập
- nổ bùng (sự phẫn nộ của quần chúng...)
- tăng vọt (số dân...)

May be synonymous with:
English English
irrupt; intrude
enter uninvited
irrupt; break open; burst out; erupt; flare; flare up
erupt or intensify suddenly
irrupt; explode
increase rapidly and in an uncontrolled manner

May related with:
English Vietnamese
irruption
* danh từ
- sự xông vào, sự xâm nhập
- sự nổ bùng (của sự phẫn nộ của quần chúng...)
- sự tăng vọt (số dân...)
irruptive
* tính từ
- xông vào, xâm nhập
- nổ bùng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: