English → Vietnamese
irrepealable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
irrepealable
* tính từ
- không thể bâi bỏ được (điều khoản, quy định...)
- không thể bâi bỏ được (điều khoản, quy định...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính không thể bâi bỏ được (điều khoản, quy định...)
- tính không thể bâi bỏ được (điều khoản, quy định...)
irrepealable
* tính từ
- không thể bâi bỏ được (điều khoản, quy định...)
- không thể bâi bỏ được (điều khoản, quy định...)
* danh từ
- tính không thể bâi bỏ được (điều khoản, quy định...)
- tính không thể bâi bỏ được (điều khoản, quy định...)