English to Vietnamese
Search Query: irreplaceable
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
irreplaceable
|
* tính từ
- không thể thay thế được (khi mất... đi) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
irreplaceable
|
không thể thay thế ; không thể thay thế được ; người không thể thay thế ; thứ không thể thay thế ;
|
|
irreplaceable
|
không thể thay thế được ; người không thể thay thế ; thứ không thể thay thế ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
irreplaceable; unreplaceable
|
impossible to replace
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
irreplaceable
|
* tính từ
- không thể thay thế được (khi mất... đi) |
|
irreplaceableness
|
* danh từ
- tính không thể thay thế được (khi mất... đi) |
|
irreplaceability
|
- xem irreplaceable
|
|
irreplaceably
|
- xem irreplaceable
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
