English to Vietnamese
Search Query: irreparably
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
irreparably
|
* phó từ
- không thể sửa chữa, không thể đền bù |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
irreparability
|
* danh từ
- tính không thể đền bù lại được; tính không thể sửa lại được |
|
irreparable
|
* tính từ
- không thể đền bù lại được; không thể sửa lại được |
|
irreparableness
|
* danh từ
- tính không thể đền bù lại được; tính không thể sửa lại được |
|
irreparably
|
* phó từ
- không thể sửa chữa, không thể đền bù |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
