English to Vietnamese
Search Query: apology
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
apology
|
* danh từ
- lời biện bạch, lời biện giải - sự xin lỗi, sự tạ lỗi =to make (offer) an apology+ tạ lỗi - (thông tục) cái tồi, vật tồi =a mere apology for a dinner+ một bữa ăn tồi, thế mà cũng gọi là cơm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
apology
|
lơ ̀ i xin lô ; lỗi tôi ; lỗi ; lỗi á ; lời xin lỗi ; nghe lời xin lỗi ; xin lỗi ngươi ; xin lỗi ;
|
|
apology
|
chuyến taxi miễn ; lơ ̀ i xin lô ; lỗi tôi ; lỗi ; lỗi á ; lời xin lỗi ; nghe lời xin lỗi ; xin lỗi ngươi ; xin lỗi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
apology; apologia
|
a formal written defense of something you believe in strongly
|
|
apology; excuse
|
a poor example
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
apologise
|
* nội động từ
- xin lỗi, tạ lỗi =to apologize to someone for something+ xin lỗi ai về việc gì |
|
apologize
|
* nội động từ
- xin lỗi, tạ lỗi =to apologize to someone for something+ xin lỗi ai về việc gì |
|
apology
|
* danh từ
- lời biện bạch, lời biện giải - sự xin lỗi, sự tạ lỗi =to make (offer) an apology+ tạ lỗi - (thông tục) cái tồi, vật tồi =a mere apology for a dinner+ một bữa ăn tồi, thế mà cũng gọi là cơm |
|
apologizer
|
- xem apologize
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
