English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: apologetical

Best translation match:
English Vietnamese
apologetical
* tính từ
- biện hộ, biện giải
- chữa lỗi, biết lỗi, xin lỗi

May related with:
English Vietnamese
apologetic
* tính từ
- biện hộ, biện giải
- chữa lỗi, biết lỗi, xin lỗi
apologetical
* tính từ
- biện hộ, biện giải
- chữa lỗi, biết lỗi, xin lỗi
apologetics
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- sự biện giải cho tôn giáo
apologetically
- xem apologetic
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: