English → Vietnamese
invocational
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
invocational
* tính từ
- cầu khẩn
- cầu khẩn
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự cầu khẩn; lời cầu khẩn
- lời cầu khẩn nàng thơ (mở đầu một bài anh hùng ca...)
- câu thần chú
- sự viện, sự dẫn chứng (tài liệu, nguyên tắc...)
- sự cầu khẩn; lời cầu khẩn
- lời cầu khẩn nàng thơ (mở đầu một bài anh hùng ca...)
- câu thần chú
- sự viện, sự dẫn chứng (tài liệu, nguyên tắc...)
invocational
* tính từ
- cầu khẩn
- cầu khẩn
* tính từ
- để cầu khẩn
- để cầu khẩn
* ngoại động từ
- (từ cổ, nghĩa cổ) xem invoke
- (từ cổ, nghĩa cổ) xem invoke