English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: invoice

Best translation match:
English Vietnamese
invoice
* danh từ
- (thương nghiệp) danh đơn hàng gửi (có giá và tiền gửi)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) chuyến hàng gửi
* ngoại động từ, (thương nghiệp)
- lập danh đơn (hàng gửi...)
- gửi danh đơn hàng gửi cho

May be synonymous with:
English English
invoice; account; bill
an itemized statement of money owed for goods shipped or services rendered

May related with:
English Vietnamese
invoice
* danh từ
- (thương nghiệp) danh đơn hàng gửi (có giá và tiền gửi)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) chuyến hàng gửi
* ngoại động từ, (thương nghiệp)
- lập danh đơn (hàng gửi...)
- gửi danh đơn hàng gửi cho
pro forma invoice
* danh từ
- bảng kê khai hàng gửi đến người mua (báo giá mà không bắt trả)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: