English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: invocation

Best translation match:
English Vietnamese
invocation
* danh từ
- sự cầu khẩn; lời cầu khẩn
- lời cầu khẩn nàng thơ (mở đầu một bài anh hùng ca...)
- câu thần chú
- sự viện, sự dẫn chứng (tài liệu, nguyên tắc...)

Probably related with:
English Vietnamese
invocation
câu chú ;
invocation
câu chú ;

May be synonymous with:
English English
invocation; supplication
a prayer asking God's help as part of a religious service
invocation; conjuration; conjuring; conjury
calling up a spirit or devil

May related with:
English Vietnamese
invocation
* danh từ
- sự cầu khẩn; lời cầu khẩn
- lời cầu khẩn nàng thơ (mở đầu một bài anh hùng ca...)
- câu thần chú
- sự viện, sự dẫn chứng (tài liệu, nguyên tắc...)
invocational
* tính từ
- cầu khẩn
invocative
* tính từ
- để cầu khẩn
invocate
* ngoại động từ
- (từ cổ, nghĩa cổ) xem invoke
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: