EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

invigorating

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

invigorating
* tính từ
- làm cường tráng, tiếp sinh lực; làm thêm hăng hái

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- thuốc bổ
* ngoại động từ
- làm cho cường tráng, tiếp sinh lực cho; làm thêm hăng hái
invigorating
* tính từ
- làm cường tráng, tiếp sinh lực; làm thêm hăng hái
* danh từ
- sự làm cường tráng, sự tiếp sinh lực; sự làm thêm hăng hái
* tính từ
- làm cho cường tráng, tiếp sinh lực; làm hăng hái
* danh từ
- người tiếp sinh lực
- thuốc bổ

Nearby words

Browse all English words starting with I