English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: invigoration

Best translation match:
English Vietnamese
invigoration
* danh từ
- sự làm cường tráng, sự tiếp sinh lực; sự làm thêm hăng hái

May be synonymous with:
English English
invigoration; animation; brio; spiritedness; vivification
quality of being active or spirited or alive and vigorous
invigoration; animation; vivification
the activity of giving vitality and vigour to something

May related with:
English Vietnamese
invigorant
* danh từ
- thuốc bổ
invigorate
* ngoại động từ
- làm cho cường tráng, tiếp sinh lực cho; làm thêm hăng hái
invigorating
* tính từ
- làm cường tráng, tiếp sinh lực; làm thêm hăng hái
invigoration
* danh từ
- sự làm cường tráng, sự tiếp sinh lực; sự làm thêm hăng hái
invigorative
* tính từ
- làm cho cường tráng, tiếp sinh lực; làm hăng hái
invigorator
* danh từ
- người tiếp sinh lực
- thuốc bổ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: