English → Vietnamese
intertidal
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
intertidal
* tính từ
- phần của bờ biển giữa lúc triều lên và triều xuống
- phần của bờ biển giữa lúc triều lên và triều xuống
Other matches
Other phrases built from the same root.
intertidal
* tính từ
- phần của bờ biển giữa lúc triều lên và triều xuống
- phần của bờ biển giữa lúc triều lên và triều xuống