English → Vietnamese
intersubjectivity
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
intersubjectivity
* danh từ
- tính chất xảy đến giữa những bộ óc nhận thức được điều đang xảy ra
- tính chất xảy đến giữa những bộ óc nhận thức được điều đang xảy ra
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- xảy đến giữa những bộ óc nhận thức được điều đang xảy ra
- xảy đến giữa những bộ óc nhận thức được điều đang xảy ra
intersubjectivity
* danh từ
- tính chất xảy đến giữa những bộ óc nhận thức được điều đang xảy ra
- tính chất xảy đến giữa những bộ óc nhận thức được điều đang xảy ra