English to Vietnamese
Search Query: intertwine
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
intertwine
|
* động từ
- quấn vào nhau, bện vào nhau |
May be synonymous with:
| English | English |
|
intertwine; enlace; entwine; interlace; lace; twine
|
spin,wind, or twist together
|
|
intertwine; tat
|
make lacework by knotting or looping
|
|
intertwine; loop
|
make a loop in
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
intertwine
|
* động từ
- quấn vào nhau, bện vào nhau |
|
intertwinement
|
* danh từ
- sự quấn vào nhau, sự bện vào nhau |
|
intertwining
|
* tính từ
- quấn vào nhau, bện vào nhau |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
