EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

interlope

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

interlope
* nội động từ
- xâm phạm vào quyền lợi của người khác (để kiếm chác)
- dính mũi vào chuyện người khác
- (sử học) buôn không có môn bài

Other matches

Other phrases built from the same root.

interlope
* nội động từ
- xâm phạm vào quyền lợi của người khác (để kiếm chác)
- dính mũi vào chuyện người khác
- (sử học) buôn không có môn bài
* danh từ
- người xâm phạm quyền lợi người khác
- người dính mũi vào chuyện người khác
- (sử học) con buôn không có môn bài

Nearby words

Browse all English words starting with I