English → Vietnamese
interlocutrix
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
interlocutrix
* danh từ
- người đàn bà nói chuyện, người đàn bà đàm thoại
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hỏi (đàn bà)
- người đàn bà nói chuyện, người đàn bà đàm thoại
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hỏi (đàn bà)