English → Vietnamese
interlaminate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
interlaminate
* ngoại động từ
- đặt giữa các phiến, xếp xen kẽ giữa các bản
- đặt giữa các phiến, xếp xen kẽ giữa các bản
Other matches
Other phrases built from the same root.
interlaminate
* ngoại động từ
- đặt giữa các phiến, xếp xen kẽ giữa các bản
- đặt giữa các phiến, xếp xen kẽ giữa các bản
* danh từ
- sự đặt giữa các phiến, sự xếp xen kẽ giữa các bản
- sự đặt giữa các phiến, sự xếp xen kẽ giữa các bản