English → Vietnamese
interdependent
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
interdependent
* tính từ
- phụ thuộc lẫn nhau
- phụ thuộc lẫn nhau
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
interdependent
ràng buộc ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
interdependent mutualist; mutually beneficial
mutually dependent
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự phụ thuộc lẫn nhau
- sự phụ thuộc lẫn nhau
* danh từ
- sự phụ thuộc lẫn nhau
- sự phụ thuộc lẫn nhau
interdependent
* tính từ
- phụ thuộc lẫn nhau
- phụ thuộc lẫn nhau
interdependent utility
- (Econ) Độ thoả dụng phụ thuộc lẫn nhau.
+ Nếu độ thoả dụng của một nhười bị tác động bởi số lượng hàng hoá và dịch vụ mà những người khác tiêu dùng thì nảy sinh trường hợp độ thoả dụng phụ thuộc lẫn nhau.
+ Nếu độ thoả dụng của một nhười bị tác động bởi số lượng hàng hoá và dịch vụ mà những người khác tiêu dùng thì nảy sinh trường hợp độ thoả dụng phụ thuộc lẫn nhau.
* phó từ
- phụ thuộc lẫn nhau, tương thức
- phụ thuộc lẫn nhau, tương thức