English to Vietnamese
Search Query: interdependence
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
interdependence
|
* danh từ
- sự phụ thuộc lẫn nhau |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
interdependence
|
phụ thuộc lẫn nhau ; sự liên phụ thuộc ; sự phụ thuộc lẫn nhau ; sự tương thuộc ; sự tương tác ;
|
|
interdependence
|
phụ thuộc lẫn nhau ; sự liên phụ thuộc ; sự phụ thuộc lẫn nhau ; sự tương thuộc ; sự tương tác ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
interdependence; interdependency; mutuality
|
a reciprocal relation between interdependent entities (objects or individuals or groups)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
interdependence
|
* danh từ
- sự phụ thuộc lẫn nhau |
|
interdependency
|
* danh từ
- sự phụ thuộc lẫn nhau |
|
interdependent
|
* tính từ
- phụ thuộc lẫn nhau |
|
locational interdependence
|
- (Econ) Sự phụ thuộc lẫn nhau về vị trí.
+ Mối quan hệ tương hỗ giữa các hãng trong đó quyết định của một loại hãng về việc lựa chọn vị trí cho một nhà máy của nó bị tác động bởi những lựa chọn về vị trí của các đối thủ cạnh tranh. |
|
interdependently
|
* phó từ
- phụ thuộc lẫn nhau, tương thức |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
