English → Vietnamese
intercurrence
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
intercurrence
* danh từ
- sự xen vào (sự việc)
- (y học) sự mắc bệnh gian phát
- sự xảy đi xảy lại
- sự xen vào (sự việc)
- (y học) sự mắc bệnh gian phát
- sự xảy đi xảy lại
Other matches
Other phrases built from the same root.
intercurrence
* danh từ
- sự xen vào (sự việc)
- (y học) sự mắc bệnh gian phát
- sự xảy đi xảy lại
- sự xen vào (sự việc)
- (y học) sự mắc bệnh gian phát
- sự xảy đi xảy lại
* tính từ
- xen
- (y học) gian phát
- xảy đi xảy lại
- xen
- (y học) gian phát
- xảy đi xảy lại