English to Vietnamese
Search Query: intercurrent
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
intercurrent
|
* tính từ
- xen - (y học) gian phát - xảy đi xảy lại |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
intercurrence
|
* danh từ
- sự xen vào (sự việc) - (y học) sự mắc bệnh gian phát - sự xảy đi xảy lại |
|
intercurrent
|
* tính từ
- xen - (y học) gian phát - xảy đi xảy lại |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
