English to Vietnamese
Search Query: intercourse
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
intercourse
|
* danh từ
- sự giao thiệp, sự giao dịch, sự giao hữu - sự trao đổi ý nghĩ, sự trau đổi tình cảm - sự ăn nằm với nhau, sự giao cấu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
intercourse
|
bạn ; chuyện ấy ; giao hợp ; hệ tình dục ; quan hệ ; tình ;
|
|
intercourse
|
bạn ; chuyện ấy ; giao hợp ; hệ tình dục ; quan hệ ; tình ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
intercourse; social intercourse
|
communication between individuals
|
|
intercourse; carnal knowledge; coition; coitus; congress; copulation; relation; sex act; sexual congress; sexual intercourse; sexual relation
|
the act of sexual procreation between a man and a woman; the man's penis is inserted into the woman's vagina and excited until orgasm and ejaculation occur
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
intercourse
|
* danh từ
- sự giao thiệp, sự giao dịch, sự giao hữu - sự trao đổi ý nghĩ, sự trau đổi tình cảm - sự ăn nằm với nhau, sự giao cấu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
