English → Vietnamese
interconvert
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
interconvert
* ngoại động từ
- chuyển đổi qua lại
- thay đổi lẫn nhau
- chuyển đổi qua lại
- thay đổi lẫn nhau
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính có thể chuyển đổi qua lại
- tính có thể thay đổi lẫn nhau
- tính có thể chuyển đổi qua lại
- tính có thể thay đổi lẫn nhau
* tính từ
- có thể chuyển đổi qua lại
- có thể thay đổi lẫn nhau
- có thể chuyển đổi qua lại
- có thể thay đổi lẫn nhau