English to Vietnamese
Search Query: interconnectivity
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
interconnectivity
|
kết nối ; mối liên quan giữa mọi vấn đề ; sự kết nối ;
|
|
interconnectivity
|
kết nối ; sự kết nối ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
interconnected
|
* tính từ
- nối liền với nhau; liên kết |
|
interconnectedness
|
* danh từ
- tình trạng nối liền với nhau; tính chất nối liền với nhau; tính chất liên kết =the interconnectedness of the socialist countries+ tính chất liên kết của các nước xã hội chủ nghĩa |
|
interconnection
|
* danh từ
- quan hệ nối liền với nhau |
|
interconnectable
|
- xem interconnect
|
|
interconnectible
|
- xem interconnect
|
|
interconnecting
|
* tính từ
- nối liền, liên kết |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
