English → Vietnamese
insurrectionize
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
insurrectionize
* ngoại động từ
- gây cuộc nổi dậy, gây cuộc khởi nghĩa (ở một nơi...)
- xúi giục nổi dậy, vận động khởi nghĩa
- gây cuộc nổi dậy, gây cuộc khởi nghĩa (ở một nơi...)
- xúi giục nổi dậy, vận động khởi nghĩa
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- chủ nghĩa nổi dậy
- chủ nghĩa nổi dậy
insurrectionize
* ngoại động từ
- gây cuộc nổi dậy, gây cuộc khởi nghĩa (ở một nơi...)
- xúi giục nổi dậy, vận động khởi nghĩa
- gây cuộc nổi dậy, gây cuộc khởi nghĩa (ở một nơi...)
- xúi giục nổi dậy, vận động khởi nghĩa