English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: insurrectional

Best translation match:
English Vietnamese
insurrectional
* tính từ
- nổi dậy, khởi nghĩa

May be synonymous with:
English English
insurrectional; insurrectionary
of or relating to or given to insurrection

May related with:
English Vietnamese
insurrection
* danh từ
- sự nổi dậy, sự khởi nghĩa
- cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa
insurrectional
* tính từ
- nổi dậy, khởi nghĩa
insurrectionism
* danh từ
- chủ nghĩa nổi dậy
insurrectionize
* ngoại động từ
- gây cuộc nổi dậy, gây cuộc khởi nghĩa (ở một nơi...)
- xúi giục nổi dậy, vận động khởi nghĩa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: