English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: insusceptible

Best translation match:
English Vietnamese
insusceptible
* tính từ
- không tiếp thu; không dễ bị
=insusceptible of flattery+ không tiếp thu sự nịnh hót, không chịu được sự nịnh hót
=insusceptible to infection+ không dễ bị nhiễm trùng
- không dễ bị xúc cảm

May be synonymous with:
English English
insusceptible; unsusceptible
not susceptible to

May related with:
English Vietnamese
insusceptibility
* danh từ
- tính không tiếp thu; tính không dễ bị
- tính không dễ xúc cảm
insusceptible
* tính từ
- không tiếp thu; không dễ bị
=insusceptible of flattery+ không tiếp thu sự nịnh hót, không chịu được sự nịnh hót
=insusceptible to infection+ không dễ bị nhiễm trùng
- không dễ bị xúc cảm
insusceptibly
- xem insusceptible
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: