EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

insulate

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

insulate
* ngoại động từ
- cô lập, cách ly
- biến (đất liền) thành một hòn đảo

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

insulate
cách nhiệt ; lại tách ; tách ; vệ ;
insulate
cách nhiệt ; lại tách ; tách ; vệ ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

insulate isolate
place or set apart

Other matches

Other phrases built from the same root.

insulate
* ngoại động từ
- cô lập, cách ly
- biến (đất liền) thành một hòn đảo
* danh từ
- sự cô lập, sự cách ly
- sự biến (đất liền) thành một hòn đảo
* danh từ
- người cô lập, người cách ly
- (vật lý) cái cách điện, chất cách ly
=procecalin insulator+ cái cách điện bằng sứ
=a sound insulator+ chất cách âm
* tính từ
- được cách điện
* tính từ
- cách điện

Nearby words

Browse all English words starting with I