English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: insulating

Best translation match:
English Vietnamese
insulating
* tính từ
- cách điện

Probably related with:
English Vietnamese
insulating
cách điện ; cô lập ;
insulating
cách điện ; cô lập ;

May related with:
English Vietnamese
insulate
* ngoại động từ
- cô lập, cách ly
- biến (đất liền) thành một hòn đảo
insulation
* danh từ
- sự cô lập, sự cách ly
- sự biến (đất liền) thành một hòn đảo
insulator
* danh từ
- người cô lập, người cách ly
- (vật lý) cái cách điện, chất cách ly
=procecalin insulator+ cái cách điện bằng sứ
=a sound insulator+ chất cách âm
insulated
* tính từ
- được cách điện
insulating
* tính từ
- cách điện
insulating tape
* danh từ
- băng keo cách điện
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: