English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: insularism

Best translation match:
English Vietnamese
insularism
* danh từ
- sự không hiểu biết gì về các nước khác; sự không thiết hiểu biết về các nước khác
- tính thiển cận, tính hẹp hòi

May be synonymous with:
English English
insularism; detachment; insularity; insulation
the state of being isolated or detached

May related with:
English Vietnamese
insularism
* danh từ
- sự không hiểu biết gì về các nước khác; sự không thiết hiểu biết về các nước khác
- tính thiển cận, tính hẹp hòi
insularity
* danh từ
- tính chất là một hòn đảo
insularize
* ngoại động từ
- biến thành đảo; trình bày như là một hòn đảo
peri-insular
* tính từ
- quanh đảo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: