English → Vietnamese
ingle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ingle
* danh từ
- lửa (cháy trong) lò sưởi
- lò sưởi
- lửa (cháy trong) lò sưởi
- lò sưởi
Other matches
Other phrases built from the same root.
ingle
* danh từ
- lửa (cháy trong) lò sưởi
- lò sưởi
- lửa (cháy trong) lò sưởi
- lò sưởi
* danh từ
- góc lò sưởi
- góc lò sưởi