English → Vietnamese
ingested
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
ingested
hóa ; lỡ nuốt thuốc ; nuốt ; uống ; ăn rất ;
ingested
hóa ; lỡ nuốt thuốc ; nuốt ; uống ; ăn rất ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có thể ăn vào bụng
- có thể ăn vào bụng
* danh từ
- sự ăn vào bụng
- sự ăn vào bụng
* tính từ
- để ăn vào bụng
- để ăn vào bụng