EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

inflator

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

inflator
* danh từ
- cái bơm
- người bơm phồng, người thổi phồng

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

inflator inflater
an air pump operated by hand to inflate something (as a tire)

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- có thể bơm phồng, có thể thổi phồng
* ngoại động từ
- thổi phồng, bơm phồng
- làm tự mãn, tự túc, làm vênh váo
- làm vui mừng
- (kinh tế) lạm phát (tiền); gây lạm phát
- tăng (giá) một cách giả tạo
* nội động từ
- phồng lên, được thổi phồng
* tính từ
- phồng lên, được thổi phồng
- tự mãn, tự túc, vênh váo
- khoa trương (văn)
- (kinh tế) lạm phát
- tăng giả tạo (giá)
* danh từ
- sự bơm phồng, sự thổi phồng; tình trạng được bơm phồng, tình trạng được thổi phồng
- sự lạm phát
- sự tăng giá giả tạo
* danh từ
- chính sách lạm phát
inflator
* danh từ
- cái bơm
- người bơm phồng, người thổi phồng
-pump)
/'taiə'pʌmp/
* danh từ
- cái bơm lốp xe
- xem inflate

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with I