English → Vietnamese
infibulation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
infibulation
* danh từ
- cái bịt bộ phận sinh dục của nữ để ngăn không cho giao hợp
- cái bịt bộ phận sinh dục của nữ để ngăn không cho giao hợp
Other matches
Other phrases built from the same root.
infibulation
* danh từ
- cái bịt bộ phận sinh dục của nữ để ngăn không cho giao hợp
- cái bịt bộ phận sinh dục của nữ để ngăn không cho giao hợp