EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

inductive

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

inductive
* tính từ
- quy nạp
=the inductive method+ phương pháp quy nạp
- (điện học) cảm ứng
=inductive current+ dòng điện cảm ứng

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

inductive
quy nạp ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

inductive inducive
inducing or influencing; leading on

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ, (điện học)
- tính tự cảm
- độ tự cảm
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người được tuyển vào quân đội
* danh từ
- sự làm lễ nhậm chức (cho ai)
- sự bước đầu làm quen nghề (cho ai)
- sự giới thiệu (vào một tổ chức)
- (tôn giáo) sự bổ nhiệm
- phương pháp quy nạp
=by induction+ lý luận bằng phương pháp quy nạp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thủ tục tuyển vào quân đội
- (điện học) sự cảm ứng; cảm ứng
=nuclear induction+ cảm ứng hạt nhân
inductive
* tính từ
- quy nạp
=the inductive method+ phương pháp quy nạp
- (điện học) cảm ứng
=inductive current+ dòng điện cảm ứng
* danh từ
- tính có thể quy nạp được
- (như) inductivity
* danh từ
- tính cảm ứng ((cũng) inductiveness)
* tính từ
- (vật lý) không tự cảm
inductive reasoning
- (Econ) Lập luận quy nạp.
- xem inductive

Nearby words

Browse all English words starting with I