English → Vietnamese
incriminator
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
incriminator
* danh từ
- người buộc tội; người làm cho bị liên luỵ
- người buộc tội; người làm cho bị liên luỵ
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- buộc tội cho; đổ tội cho, đổ trách nhiệm cho
- buộc tội cho; đổ tội cho, đổ trách nhiệm cho
* danh từ
- sự buộc tội; sự đổ tội, sự đổ trách nhiệm
- sự buộc tội; sự đổ tội, sự đổ trách nhiệm
incriminator
* danh từ
- người buộc tội; người làm cho bị liên luỵ
- người buộc tội; người làm cho bị liên luỵ